Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

whether the contract was concluded

/ˈweðər ðə ˈkɒntrækt wəz kənˈkluːdɪd/

EN

câu hỏi về việc hợp đồng đã được giao kết hay chưa

The court must determine whether the contract was concluded.

Tòa án phải xác định xem hợp đồng đã được giao kết hay chưa.

Nguồn gốc từ

Đây là một cụm từ pháp lý tiếng Anh, được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ và tiếng Latin. "Contract" xuất phát từ Latin "contractus", còn "conclude" xuất phát từ Latin "concludere".

Ghi nhớ

Tách từng từ: whether (liệu có hay không) + contract (hợp đồng) + concluded (được giao kết) = liệu hợp đồng đã được giao kết hay chưa

Câu trả lời nhanh

whether the contract was concluded có nghĩa là gì?

whether the contract was concluded có nghĩa là: câu hỏi về việc hợp đồng đã được giao kết hay chưa

whether the contract was concluded phát âm như thế nào?

whether the contract was concluded: /ˈweðər ðə ˈkɒntrækt wəz kənˈkluːdɪd/

whether the contract was concluded được dùng trong câu như thế nào?

The court must determine whether the contract was concluded.