Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

were penalized

/wɜː ˈpiːnəlaɪzd/

EN

bị phạt, bị trừng phạt (dạng quá khứ của động từ "penalize" ở ngôi thứ số nhiều hoặc ngôi thứ hai)

Many drivers were penalized for speeding on the new highway.

Nhiều tài xế đã bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc mới.

Nguồn gốc từ

"Penalize" bắt nguồn từ từ tiếng Latin poena, nghĩa là hình phạt, sau đó đi vào tiếng Pháp ancien penal trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: "penal" nghĩa là liên quan đến hình phạt, thêm đuôi "-ize" để tạo thành động từ, "were" là trợ động từ quá khứ cho chủ ngữ số nhiều.

Kết hợp từ

were penalized heavilywere penalized financiallywere penalized forwere penalized bywere penalized with a fine

Từ đồng nghĩa

were punishedwere fined

Từ trái nghĩa

were rewardedwere praised

Từ liên quan

penalizepenaltypunishfinesanction

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng