wanderlust
/ˈwɒndəlʌst/
EN
nỗi khao khát đi du lịch, ham muốn lang thang khắp nơi
Her wanderlust led her to visit 20 countries before she turned 25.
Nỗi khao khát đi du lịch của cô ấy đã dẫn cô ấy đến thăm 20 quốc gia trước khi bước sang tuổi 25.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức, kết hợp giữa 'wander' (lang thang) và 'lust' (khao khát). Nó được mượn vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Nhớ 'wander' (lang thang) + 'lust' (khao khát) = khao khát lang thang khắp nơi.
Kết hợp từ
severe wanderlustfeel wanderlustsatisfy wanderlustchronic wanderlust
Từ đồng nghĩa
travel bugrovingvagabondage
Từ trái nghĩa
homebodysettledness
Từ liên quan
travelbackpackingnomadexploration