Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

vocabulary

/vəˈkæbjʊləri/

Từ loại: danh từ

EN

Toàn bộ từ vựng mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tập hợp các từ trong một ngôn ngữ, lĩnh vực cụ thể.

Learning a new language requires building a strong vocabulary of everyday words.

Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải xây dựng vốn từ vựng vững chắc gồm các từ thông dụng.

Nguồn gốc từ

Từ vocabulary bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vocabulum' có nghĩa là 'từ', được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vocabulaire' vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Phát âm gần giống với cụm từ Việt Nam 'vô ca bưu la ri' — nhớ rằng đây là kho từ vựng bạn cần thuộc lòng để giao tiếp trôi chảy.

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

vocabulary có nghĩa là gì?

vocabulary có nghĩa là: Toàn bộ từ vựng mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tập hợp các từ trong một ngôn ngữ, lĩnh vực cụ thể.

vocabulary phát âm như thế nào?

vocabulary: /vəˈkæbjʊləri/

vocabulary được dùng trong câu như thế nào?

Learning a new language requires building a strong vocabulary of everyday words.