vocabulary
Từ loại: danh từ
EN
Toàn bộ từ vựng mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tập hợp các từ trong một ngôn ngữ, lĩnh vực cụ thể.
Learning a new language requires building a strong vocabulary of everyday words.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải xây dựng vốn từ vựng vững chắc gồm các từ thông dụng.
Nguồn gốc từ
Từ vocabulary bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vocabulum' có nghĩa là 'từ', được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vocabulaire' vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Phát âm gần giống với cụm từ Việt Nam 'vô ca bưu la ri' — nhớ rằng đây là kho từ vựng bạn cần thuộc lòng để giao tiếp trôi chảy.
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
vocabulary có nghĩa là gì?
vocabulary có nghĩa là: Toàn bộ từ vựng mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tập hợp các từ trong một ngôn ngữ, lĩnh vực cụ thể.
vocabulary phát âm như thế nào?
vocabulary: /vəˈkæbjʊləri/
vocabulary được dùng trong câu như thế nào?
Learning a new language requires building a strong vocabulary of everyday words.