vibe coding
/vaɪb ˈkoʊdɪŋ/
EN
lập trình theo cảm giác
He didn't follow any design documents, just did some vibe coding to finish the feature quickly.
Anh ấy không tuân theo tài liệu thiết kế nào, chỉ lập trình theo cảm giác để hoàn thành tính năng nhanh chóng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất hiện từ cộng đồng lập trình vào đầu những năm 2020, kết hợp từ 'vibe' (không khí, cảm giác) và 'coding' (lập trình) để chỉ cách lập trình dựa trên cảm giác thay vì kế hoạch chặt chẽ.
Ghi nhớ
Nhớ theo nghĩa từng từ: vibe = cảm giác không khí chung, coding = lập trình, vậy nên vibe coding chính là lập trình theo cảm nhận thay vì quy tắc cứng.
Kết hợp từ
casual vibe codingfast vibe codingside project vibe coding
Từ đồng nghĩa
intuitive codinggut feel coding
Từ trái nghĩa
structured codingplanned coding
Từ liên quan
prototypingcodingagile development