vibe check
/vaɪb tʃɛk/
EN
kiểm tra không khí, đánh giá cảm xúc của người khác trong một tình huống
He walked in and did a quick vibe check before joining the conversation.
Anh ấy bước vào và kiểm tra nhanh không khí trước khi tham gia cuộc nói chuyện.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất phát từ văn hóa mạng internet của Hoa Kỳ vào cuối những năm 2010, ban đầu được dùng trên mạng xã hội và trở nên phổ biến rộng rãi qua các video trên TikTok và Twitter.
Ghi nhớ
"Vibe" nghĩa là cảm giác, không khí; "check" nghĩa là kiểm tra — vậy hãy nhớ: kiểm tra cảm giác không khí chung là vibe check.
Kết hợp từ
do a vibe checkquick vibe checkrandom vibe check
Từ đồng nghĩa
atmosphere checkmood check
Từ liên quan
vibemoodenergyatmosphere