Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

verisimilitude

/ˌverɪsɪˈmɪlɪtjuːd/

EN

tính giống thực, sự có vẻ thật, tính hợp lý

The movie's plot lacked verisimilitude, so many viewers found it unbelievable.

Cốt truyện của bộ phim thiếu tính giống thực, nên nhiều khán giả thấy nó không đáng tin.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ từ tiếng Latinh 'verisimilitudo', được hình thành từ 'veri' (chân lý) + 'similis' (tương tự), đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Chia từ thành 'veri' (giống thật) + 'similitude' (tương tự) → nhớ nghĩa là tính tương tự với sự thật.

Kết hợp từ

artistic verisimilitudelack verisimilitudegive verisimilitudehistorical verisimilitude

Từ đồng nghĩa

plausibilitycredibilitylikenessrealism

Từ trái nghĩa

implausibilityincredibilityunreality

Từ liên quan

verisimilarrealismauthenticitylikelihood