vào khoảng thời gian đó để xây dựng
/vaː˧˥˧ kwaːŋ˧˧ tʰiən˧˧ zaːŋ˧˧ ɗɔ˧˥ ɗɛ˧˥ ʂaːj˧˧ ɗuŋ˧˧/
VI
Cụm từ chỉ hành động diễn ra tại mốc thời gian đã xác định trước đó nhằm mục đích tạo dựng hoặc xây dựng nên một công trình, ý tưởng hoặc mối quan hệ mới
Chúng tôi đã cùng nhau làm việc chăm chỉ vào khoảng thời gian đó để xây dựng ngôi nhà đầu tiên của gia đình.
Chúng tôi đã cùng nhau làm việc chăm chỉ tại mốc thời gian đã qua đó để tạo dựng ngôi nhà đầu tiên của gia đình tôi.
Nguồn gốc từ
"Vào khoảng thời gian đó" là cụm trạng từ chỉ thời gian được hình thành từ các từ gốc Việt, kết hợp với cụm mục đích "để xây dựng" - động từ gốc Hán Việt được nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.
Kết hợp từ
xây dựng nhà cửaxây dựng tình bạnxây dựng sự nghiệpxây dựng kế hoạchxây dựng đất nước
Từ đồng nghĩa
vào lúc đó để dựng xâyvào thời điểm đó để tạo dựngvào giai đoạn đó để kiến tạo
Từ trái nghĩa
vào thời điểm này để phá bỏvào khoảng thời gian sau để huỷ diệt
Từ liên quan
xây dựngthời giankiến tạotạo dựngcông trình