Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

unnecessary

/ʌnˈnesəseri/

Từ loại: tính từ

EN

không cần thiết, thừa thãi, không cần đến.

Avoid unnecessary expenses to save more money each month.

Hãy tránh các chi phí không cần thiết để tiết kiệm nhiều tiền hơn mỗi tháng.

Nguồn gốc từ

Từ unnecessary được tạo thành từ tiền tố un- (mang nghĩa phủ định) gắn với tính từ necessary (cần thiết), bắt nguồn từ tiếng Latinh necessarius.

Ghi nhớ

Tiền tố un- có nghĩa là "không", kết hợp với necessary (cần thiết) → unnecessary = không cần thiết.

Câu trả lời nhanh

unnecessary có nghĩa là gì?

unnecessary có nghĩa là: không cần thiết, thừa thãi, không cần đến.

unnecessary phát âm như thế nào?

unnecessary: /ʌnˈnesəseri/

unnecessary được dùng trong câu như thế nào?

Avoid unnecessary expenses to save more money each month.