unnecessary
/ʌnˈnesəseri/
Từ loại: tính từ
EN
không cần thiết, thừa thãi, không cần đến.
Avoid unnecessary expenses to save more money each month.
Hãy tránh các chi phí không cần thiết để tiết kiệm nhiều tiền hơn mỗi tháng.
Nguồn gốc từ
Từ unnecessary được tạo thành từ tiền tố un- (mang nghĩa phủ định) gắn với tính từ necessary (cần thiết), bắt nguồn từ tiếng Latinh necessarius.
Ghi nhớ
Tiền tố un- có nghĩa là "không", kết hợp với necessary (cần thiết) → unnecessary = không cần thiết.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
unnecessary có nghĩa là gì?
unnecessary có nghĩa là: không cần thiết, thừa thãi, không cần đến.
unnecessary phát âm như thế nào?
unnecessary: /ʌnˈnesəseri/
unnecessary được dùng trong câu như thế nào?
Avoid unnecessary expenses to save more money each month.