Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

understood comment

/ˌʌndərˈstʊd ˈkɒment/

EN

Bình luận đã được hiểu, một nhận xét mà người nghe hoặc người đọc đã nắm được ý nghĩa

After reading the email, I left a quick reply confirming it was an understood comment.

Sau khi đọc email, tôi đã trả lời nhanh để xác nhận rằng đây là một bình luận đã được hiểu.

Nguồn gốc từ

"Understood" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "understand" xuất phát từ tiếng Anh cổ "understandan"; "comment" xuất phát từ tiếng Latin "commentarius" qua tiếng Pháp cổ "coment", có nghĩa là ghi chú, nhận xét.

Ghi nhớ

Hai từ này kết hợp với nhau: "understood" (đã hiểu) + "comment" (bình luận) = bình luận đã được hiểu.

Kết hợp từ

clearly understood commentwidely understood comment

Từ đồng nghĩa

clear commentabsorbed comment

Từ trái nghĩa

unclear commentmisunderstood comment

Từ liên quan

explanationclarificationacknowledgment