Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

ubiquitous

/juːˈbɪkwɪtəs/

EN

có mặt khắp nơi, hiện diện khắp nơi

Smartphones have become ubiquitous in modern society.

Điện thoại thông minh đã trở thành thứ có mặt khắp nơi trong xã hội hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'ubique', có nghĩa là 'khắp nơi'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Nhớ gốc Latin 'ubique' = khắp nơi. 'Ubi' + 'quitous' → liên tưởng 'every where you quit (đi qua) đều có nó'.

Kết hợp từ

ubiquitous technologyubiquitous presenceubiquitous computingubiquitous access

Từ đồng nghĩa

omnipresenteverywherepervasiveuniversal

Từ trái nghĩa

rarescarceuncommonlimited

Từ liên quan

ubiquityomnipresencepervasivenessuniversality