tradwife
/ˈtɹædwaɪf/
EN
Người phụ nữ theo lối sống truyền thống, chọn ở nhà làm nội trợ và nuôi con thay vì sự nghiệp bên ngoài, thường tin vào vai trò giới truyền thống
Many online discussions about tradwives focus on the debate between personal choice and gender expectations.
Nhiều thảo luận trực tuyến về các bà nội trợ truyền thống tập trung vào tranh chấp giữa lựa chọn cá nhân và kỳ vọng giới.
Nguồn gốc từ
Từ này được ghép từ chữ 'traditional' (truyền thống) rút gọn thành 'trad' kết hợp với 'wife' (vợ). Nó trở nên phổ biến trên mạng xã hội vào khoảng cuối thập niên 2010 để chỉ những phụ nữ công khai ủng hộ lối sống nội trợ truyền thống.
Ghi nhớ
Chia từ thành hai phần: 'trad' là viết tắt của 'traditional' (truyền thống), 'wife' là vợ → bà vợ theo lối truyền thống.
Kết hợp từ
tradwife aesthetictradwife movementtradwife lifestyle
Từ đồng nghĩa
traditional housewife
Từ trái nghĩa
career womanworking wife
Từ liên quan
stay-at-home momhousewifetraditionalismgender roles