to%20loan%20at%202%%20interest%20rate
/tu ləʊn æt tuː pɜː sɛnt ˈɪntrəst reɪt/
EN
Vay vốn với lãi suất 2 phần trăm
Many small businesses choose to loan at 2% interest rate to expand operations.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ chọn vay vốn với lãi suất 2 phần trăm để mở rộng hoạt động
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các thuật ngữ tài chính cơ bản của tiếng Anh, phát triển cùng với ngành ngân hàng và tín dụng hiện đại.
Ghi nhớ
Hãy nhớ: 'to loan' là 'vay', 'at 2% interest rate' là 'với lãi suất 2%', ghép lại thành cụm vay vốn với lãi suất 2 phần trăm.
Kết hợp từ
loan at low interestfixed interest rate loanvariable interest loan
Từ đồng nghĩa
borrow at two percent interestloan with 2% interest
Từ liên quan
loaninterest ratelendingborrowingAPR