to loan at 2% interest rate
/tuː loʊn æt tuː pɜːrsent ˈɪntrəst reɪt/
EN
cho vay với lãi suất 2%
The bank agreed to loan at 2% interest rate for first-time home buyers.
Ngân hàng đã đồng ý cho vay với lãi suất 2% cho người mua nhà lần đầu.
Nguồn gốc từ
"Loan" bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "lān" vào thế kỷ 13, ban đầu mang nghĩa "cho mượn". Cụm từ kết hợp với lãi suất đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngành tài chính hiện đại.
Ghi nhớ
"Loan" phát âm gần giống tiếng Việt "lơn", liên tưởng đến việc cho vay số vốn lớn. "Interest rate" nghĩa là lãi suất, 2% là mức lãi suất được ấn định.
Kết hợp từ
personal loanfixed interest rateloan agreementannual interest ratemortgage loanlow interest loan
Từ đồng nghĩa
to lend at 2% interest rate
Từ trái nghĩa
to borrow at 2% interest rate
Từ liên quan
loaninterestinterest ratelendingbank loan
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng