to buy
/baɪ/
EN
mua, mua bán
I want to buy a cup of coffee.
Tôi muốn mua một cốc cà phê.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bycgan', có nghĩa là 'mua, có được bằng cách trả tiền'. Từ này đã giữ nguyên nghĩa chính qua nhiều thế kỷ phát triển của tiếng Anh.
Ghi nhớ
Phát âm của 'buy' giống với tiếng Việt 'bài', bạn hãy liên tưởng: 'đi mua bài' để mua một bộ bài mới sẽ giúp bạn nhớ dễ dàng.
Kết hợp từ
buy foodbuy clothesbuy a housebuy onlinebuy stocksbuy a ticket
Từ đồng nghĩa
purchaseacquire
Từ trái nghĩa
sellsell off
Từ liên quan
buyershoppingpaymentstoreproduct
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng