to build a house
/tuː bɪld ə haʊs/
EN
xây một căn nhà
They plan to build a house in the countryside next year.
Họ dự định xây một căn nhà ở vùng nông thôn vào năm tới.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ động từ 'build' có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', và danh từ 'house' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hūs'.
Ghi nhớ
Liên kết 'build' với hành động đặt gạch, còn 'house' là nơi ở, nên cụm từ này chỉ việc tạo ra một nơi ở mới.
Kết hợp từ
to build a new houseto build a wooden houseto build a brick houseto build a house from scratch
Từ đồng nghĩa
to construct a houseto erect a house
Từ trái nghĩa
to demolish a houseto tear down a house
Từ liên quan
constructionbuilderarchitectureresidence
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng