Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

to build

/bɪld/

EN

xây dựng, xây, tạo dựng

We plan to build a new house next year.

Chúng tôi dự định xây một ngôi nhà mới vào năm tới.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nguồn gốc từ gốc Proto-Germanic 'bulþinan' nghĩa là làm ra một công trình, tạo dựng. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 12.

Ghi nhớ

Liên kết âm /bɪld/ với âm 'bên' trong tiếng Việt: để tạo một công trình, bạn làm việc bên trong từ nền móng lên trên.

Kết hợp từ

build a housebuild a relationshipbuild a companybuild confidencebuild a wall

Từ đồng nghĩa

constructcreatedeveloperectestablish

Từ trái nghĩa

destroydemolishbreakruin

Từ liên quan

buildingbuilderrebuildconstructionarchitecture

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng