time to build
/taɪm tuː bɪld/
EN
thời gian để xây dựng, thời gian thi công
The project manager estimated the time to build the new bridge would be two years.
Quản lý dự án ước tính thời gian để xây cây cầu mới sẽ là hai năm.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: "time" xuất phát từ tiếng Anh cổ "tīma" có nghĩa là khoảng thời gian, còn "build" xuất phát từ tiếng Anh cổ "byldan" có nghĩa là dựng lên, tạo dựng.
Ghi nhớ
Nhớ nghĩa từng từ: time = thời gian, to build = để xây dựng -> ghép lại chính là nghĩa của cụm từ.
Kết hợp từ
reduce time to buildestimate time to buildshorten time to buildtotal time to buildplanned time to build
Từ đồng nghĩa
construction timebuild timedevelopment time
Từ liên quan
constructionprojectdeadlinedevelopmentbuilding
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng