Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

those are belonging to

/ðoʊz ɑːr bɪˈlɒŋɪŋ tuː/

EN

các (những) cái đó thuộc về

Those are belonging to my grandmother.

Những cái đó thuộc về bà của tôi.

Nguồn gốc từ

Đây là cụm từ tiếng Anh được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: `those` xuất phát từ tiếng Anh cổ `þās`, `are` từ `aron`, `belonging` từ `belongan` kết hợp tiền tố `be-` và `long`, `to` từ tiếng Anh cổ `tō`.

Ghi nhớ

Nhớ cụm này theo cấu trúc: `those` (những cái đó) + `are belonging to` (đang thuộc về) — bạn có thể tưởng tượng bạn chỉ vào một nhóm đồ vật và nói chúng thuộc về chủ nào đó.

Kết hợp từ

those are belonging to methose are belonging to usthose are belonging to them

Từ đồng nghĩa

those belong tothese are belonging to

Từ liên quan

that belongs tothose are owned bybelonging to

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng