thimble
/ˈθɪm.bəl/
EN
Đồ đỡ ngón tay khi kim chỉ, dụng cụ bảo vệ ngón tay khi may vá
She pushed the needle through the fabric using a thimble.
Bà ấy đẩy kim qua vải bằng cách dùng đồ đỡ ngón tay.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'þymel', có gốc từ 'þūma' (ngón tay cái), xuất hiện từ thế kỷ 12.
Ghi nhớ
Ghi nhớ 'thimble' bắt đầu bằng âm 'th' giống âm đầu của từ 'thủ' (ngón) trong tiếng Việt, liên quan đến ngón tay.
Kết hợp từ
metal thimblesewing thimblefinger thimble
Từ đồng nghĩa
fittingsneedle guard
Từ liên quan
needlethreadsewingpin