they were penalized
/ðeɪ wɜːr ˈpiːnəlaɪzd/
EN
họ bị phạt
They were penalized for breaking the competition rules.
Họ bị phạt vì vi phạm quy định cuộc thi.
Nguồn gốc từ
Từ "penalized" bắt nguồn từ động từ "penalize", được tạo ra từ tính từ tiếng Anh trung cổ "penal" (liên quan đến hình phạt), gốc từ tiếng Latin "poena" nghĩa là sự trừng phạt.
Ghi nhớ
Nhớ gốc từ "penal" nghĩa là liên quan đến hình phạt, thêm hậu tố -ize tạo thành động từ, -ed biến đổi thành dạng bị động: hình phạt → bị áp dụng hình phạt = bị phạt.
Kết hợp từ
heavily penalizedfinancially penalizedofficially penalized
Từ đồng nghĩa
they were punishedthey were fined
Từ trái nghĩa
they were rewardedthey were praised
Từ liên quan
penaltypunishfine
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng