they are thinking to reduce
/ðeɪ ɑː ˈθɪŋkɪŋ tuː rɪˈdjuːs/
EN
họ đang nghĩ đến việc giảm bớt
They are thinking to reduce the use of plastic bags at the market.
Họ đang nghĩ đến việc giảm sử dụng túi nhựa tại chợ.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được tạo thành từ đại từ they (họ), động từ to be (đang) + V-ing diễn tả hành động đang diễn ra, động từ think + to V diễn tả ý định làm gì, và reduce có gốc tiếng Latin reducere (re-: trở lại + ducere: dẫn, đưa).
Ghi nhớ
Hãy liên tưởng: 'they' = họ, 'thinking' = đang nghĩ, 'to reduce' = để giảm -> dễ nhớ cụm ý định giảm bớt.
Kết hợp từ
reduce costreduce pollutionreduce wastereduce speed
Từ đồng nghĩa
they are considering reducingthey plan to cut down
Từ trái nghĩa
they are planning to increasethey intend to expand
Từ liên quan
thinkreduceconsiderintend
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng