Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

these registrations is not

/ðiːz ˌredʒɪˈstreɪʃənz ɪz nɒt/

EN

những đăng ký này không

These registrations is not accepted by the event organizer.

Những đăng ký này không được ban tổ chức sự kiện chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Đây là một cụm từ được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh: these xuất phát từ tiếng Anh cổ þæs, registration xuất phát từ tiếng Latin registrare thông qua tiếng Pháp trung cổ, is và not xuất phát từ tiếng Anh cổ.

Ghi nhớ

Liên kết các từ thành nghĩa: these = những cái này, registration = đăng ký, is not = không, do đó cụm từ có nghĩa đơn giản là những đăng ký này không làm gì đó. Lưu ý đây là lỗi ngữ pháp, động từ đúng phải là are thay vì is.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

these registrations is not có nghĩa là gì?

these registrations is not có nghĩa là: những đăng ký này không

these registrations is not phát âm như thế nào?

these registrations is not: /ðiːz ˌredʒɪˈstreɪʃənz ɪz nɒt/

these registrations is not được dùng trong câu như thế nào?

These registrations is not accepted by the event organizer.