Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

these registrations is not

/ðiːz ˌredʒɪˈstreɪʃənz ɪz nɒt/

EN

những đăng ký này không

These registrations is not accepted by the event organizer.

Những đăng ký này không được ban tổ chức sự kiện chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Đây là một cụm từ được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh: these xuất phát từ tiếng Anh cổ þæs, registration xuất phát từ tiếng Latin registrare thông qua tiếng Pháp trung cổ, is và not xuất phát từ tiếng Anh cổ.

Ghi nhớ

Liên kết các từ thành nghĩa: these = những cái này, registration = đăng ký, is not = không, do đó cụm từ có nghĩa đơn giản là những đăng ký này không làm gì đó. Lưu ý đây là lỗi ngữ pháp, động từ đúng phải là are thay vì is.

Kết hợp từ

these registrations is not validthese registrations is not completethese registrations is not approved

Từ đồng nghĩa

these registrations are not

Từ trái nghĩa

these registrations are

Từ liên quan

registrationtheseregisterenrollment

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng