these are make it possible to buy
/ðiːz ɑːr meɪk ɪt ˈpɑːsəbəl tuː baɪ/
EN
Đây là những thứ cho phép bạn mua hàng (thường chỉ các phương thức thanh toán hoặc phương tiện mua bán)
Credit cards are these make it possible to buy goods when you don't have cash.
Thẻ tín dụng là những thứ cho phép bạn mua hàng khi bạn không có tiền mặt.
Nguồn gốc từ
Đây là một cụm từ mô tả tự ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ các từ đơn có nguồn gốc gốc tiếng Đức cổ, kết hợp để mô tả chức năng cho phép mua hàng.
Ghi nhớ
Phân tách từng phần: these are (đây là những thứ) + make it possible (làm cho nó khả thi) + to buy (để mua) → kết hợp lại: đây là những thứ làm cho việc mua hàng trở nên khả thi.
Kết hợp từ
payment methodsbuy goodsonline purchasecredit cardsdigital walletsretail services
Từ đồng nghĩa
allow purchasingenable buyingpayment facilitators
Từ trái nghĩa
block purchasingprevent buyingrestrict transactions
Từ liên quan
paymentpurchasecredittransactionwalletcheckout
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng