Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

their housing capital

/ðɛər ˈhaʊzɪŋ ˈkæpɪtl/

EN

vốn nhà ở của họ

The government increased subsidies to grow their housing capital for low-income families.

Chính phủ tăng trợ cấp để phát triển vốn nhà ở của họ cho các hộ thu nhập thấp.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ ba từ gốc tiếng Anh. "Their" xuất phát từ tiếng Anh cổ "þæra", "housing" từ tiếng Anh cổ "hūs" nghĩa là nhà, "capital" bắt nguồn từ tiếng Latin "capitale" nghĩa là tài sản, vốn.

Ghi nhớ

Ghi nhớ từng từ: their (của họ), housing (nhà ở), capital (vốn) ghép lại sẽ ra nghĩa vốn nhà ở của họ.

Câu trả lời nhanh

their housing capital có nghĩa là gì?

their housing capital có nghĩa là: vốn nhà ở của họ

their housing capital phát âm như thế nào?

their housing capital: /ðɛər ˈhaʊzɪŋ ˈkæpɪtl/

their housing capital được dùng trong câu như thế nào?

The government increased subsidies to grow their housing capital for low-income families.