the story itself
/ðə ˈstɔːri ɪtˈself/
EN
chính câu chuyện đó
I don't care about the reviews, I just want to experience the story itself.
Tôi không quan tâm đến các đánh giá, tôi chỉ muốn trải nghiệm chính câu chuyện đó.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được tạo thành từ mạo từ definite "the", danh từ "story" (nghĩa là câu chuyện) và đại từ phản thân "itself" (nghĩa là chính nó), được sử dụng để nhấn mạnh vào chính bản thân câu chuyện.
Ghi nhớ
Hãy nhớ: "itself" có nghĩa là "chính nó", nên ghép với "the story" sẽ thành "chính câu chuyện đó" để nhấn mạnh.
Kết hợp từ
follow the story itselffocus on the story itselftalk about the story itself
Từ đồng nghĩa
the story as it isthe actual story
Từ trái nghĩa
the surrounding detailsthe extra information
Từ liên quan
storynarrativeplot
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng