Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

the registrations should complete

/ðə ˌredʒɪˈstreɪʃənz ʃʊd kəmˈpliːt/

EN

các đăng ký cần được hoàn thành

According to the event policy, all the registrations should complete one week before the opening day.

Theo quy định của sự kiện, tất cả các đăng ký cần được hoàn thành một tuần trước ngày khai mạc.

Nguồn gốc từ

Đây là một cụm câu trong tiếng Anh, được tạo thành từ các gốc tiếng Pháp và tiếng Latin. Từ "registration" bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ `registre`, và gốc từ tiếng Latin `regesta` có nghĩa là danh sách được ghi lại.

Ghi nhớ

Nhớ gốc từ "register" có nghĩa là đăng ký, thêm hậu tố `-tion` để tạo danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của hành động đăng ký.

Kết hợp từ

complete registrationsonline registrationsevent registrationsmember registrationsregistration complete

Từ đồng nghĩa

the sign-ups should finishthe enrollments should complete

Từ trái nghĩa

the registrations should cancelthe registrations should stop

Từ liên quan

registrationenrollmentsign-upcompleteconfirm

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng