Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

the minisrtry

/ðə ˈmɪnɪstri/

EN

Đây là lỗi viết của từ "ministry", có nghĩa là: 1. Bộ (cơ quan chính phủ trung ương); 2. Mục vụ, chức vụ mục sư (tôn giáo)

The new prime minister appointed the head of the minisrtry of finance yesterday.

Tân thủ tướng đã bổ nhiệm người đứng đầu Bộ Tài chính vào hôm qua.

Nguồn gốc từ

Đây là lỗi đánh máy của từ "ministry" trong tiếng Anh. Từ "ministry" bắt nguồn từ tiếng Latin "ministerium", có nghĩa là chức vụ hay công vụ, sau đó đi vào tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp

Ghi nhớ

Bạn có thể nhớ lỗi này bằng cách: sai chính tả "ministry" thành "minisrtry" là do hoán đổi vị trí chữ s và r, đúng thứ tự là i-n-i-s-t-r-y chứ không phải i-n-i-s-r-t-y

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

the minisrtry có nghĩa là gì?

the minisrtry có nghĩa là: Đây là lỗi viết của từ "ministry", có nghĩa là: 1. Bộ (cơ quan chính phủ trung ương); 2. Mục vụ, chức vụ mục sư (tôn giáo)

the minisrtry phát âm như thế nào?

the minisrtry: /ðə ˈmɪnɪstri/

the minisrtry được dùng trong câu như thế nào?

The new prime minister appointed the head of the minisrtry of finance yesterday.