Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

the ick

/ðə ɪk/

EN

cảm giác ghê tởm, khó chịu đột ngột đối với một người mà mình đang hẹn hò hoặc có tình cảm

When I saw him pick his nose in public, I got the ick.

Khi tôi thấy anh ta ngoáy mũi nơi công cộng, tôi đột nhiên cảm thấy ghê tởm anh ta.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất hiện trong tiếng lóng Anh từ đầu những năm 2000, và trở nên phổ biến toàn cầu sau khi được nhắc đến trong chương trình truyền hình thực tế Love Island vào năm 2021.

Ghi nhớ

Phát âm của "ick" nghe giống tiếng bạn phát ra khi thấy thứ gì đó kinh tởm, nên rất dễ liên tưởng đến cảm giác khó chịu.

Kết hợp từ

get the ickgive someone the ickhave the ick

Từ liên quan

grossrepulsiondisgustturnoffaversion