Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

the contract was concluded

/ðə ˈkɒntrækt wəz kənˈkluːdɪd/

EN

hợp đồng đã được ký kết

After three weeks of negotiations, the contract was concluded.

Sau ba tuần đàm phán, hợp đồng đã được ký kết.

Nguồn gốc từ

"Contract" bắt nguồn từ tiếng Latinh "contractus", có nghĩa là thỏa thuận. "Conclude" cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh "concludere", có nghĩa là kết thúc, hoàn thành. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong thương mại và luật từ thế kỷ 17.

Ghi nhớ

"Contract" có nghĩa là hợp đồng, "concluded" có nghĩa là đã hoàn thành, do đó cụm từ này chỉ trạng thái hợp đồng đã được hoàn tất, ký kết.

Câu trả lời nhanh

the contract was concluded có nghĩa là gì?

the contract was concluded có nghĩa là: hợp đồng đã được ký kết

the contract was concluded phát âm như thế nào?

the contract was concluded: /ðə ˈkɒntrækt wəz kənˈkluːdɪd/

the contract was concluded được dùng trong câu như thế nào?

After three weeks of negotiations, the contract was concluded.