Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

the story itself is

/ðə ˈstɔːri ɪtˈself ɪz/

EN

chính câu chuyện đó là

The story itself is more moving than I expected.

Chính câu chuyện đó hay hơn những gì tôi đã mong đợi.

Nguồn gốc từ

Cụm từ "the story" đến từ tiếng Anh cũ "storye" có nghĩa là kể chuyện, được hình thành từ gốc tiếng Đứcic "stōraz" nghĩa là kể lại. "Itself" là đại từ phản thân của "it", dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước.

Ghi nhớ

Hãy liên kết "story" với "sử thi" (nghe tương tự) và "itself" với "chính nó" để nhớ rõ chức năng nhấn mạnh.

Kết hợp từ

tell a storymoving storyshort storystory itself

Từ đồng nghĩa

the tale itself isthe narrative itself is

Từ trái nghĩa

the plot itself is notthe ending itself is not

Từ liên quan

storynarrativetaleitself

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng