that is belonging to the company
/ˈkɔːrpərət/
EN
thuộc về công ty, của công ty
The corporate headquarters will move to a new location next year.
Trụ sở chính của công ty sẽ chuyển đến địa điểm mới vào năm tới.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh corporatus, dạng quá khứ phân từ của corporare nghĩa là 'hình thành thành một cơ quan', sau đó đi vào tiếng Pháp trung cổ rồi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Ghi nhớ
Ghi nhớ gốc từ corpor- nghĩa là 'thân thể, đơn vị tổng thể', liên tưởng đến đơn vị công ty là một tổng thể, nên corpor- chính là thuộc về công ty.
Kết hợp từ
corporate culturecorporate headquarterscorporate financecorporate imagecorporate law
Từ đồng nghĩa
companybusinessinstitutional
Từ trái nghĩa
personalprivateindividual
Từ liên quan
corporationcompanyenterprisebusiness
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng