that is interesting
/ðæt ɪz ˈɪntrəstɪŋ/
EN
điều đó thú vị
That is interesting – I've never heard that story before.
Điều đó thú vị – tôi chưa từng nghe câu chuyện đó trước đây.
Nguồn gốc từ
Cụm này được tạo thành từ các từ gốc tiếng Anh. "That" xuất phát từ tiếng Anh cổ þæt, "is" từ tiếng Anh cổ is, còn "interesting" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh interesse, đi qua tiếng Pháp trung cổ rồi mới vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Ghi nhớ
Nhớ nghĩa từng từ: that = đó/kia, is = là, interesting = thú vị → ghép lại nghĩa rõ ràng.
Kết hợp từ
that is interesting indeedthat is interesting to hearthat is interesting enough
Từ đồng nghĩa
that's fascinatingthat's intriguing
Từ trái nghĩa
that is boringthat is uninteresting
Từ liên quan
interestingthatfascinating
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng