Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

thật quá rối rắm.

/tʰat˨˩˦ kwaː˧˦ ɾɔj˧˦ ɾam˧˦/

VI

Thật bừa bộn, hỗn loạn quá mức

Khi có quá nhiều việc phải làm cùng lúc, tôi cảm thấy thật quá rối rắm.

Khi có quá nhiều việc phải làm cùng lúc, tôi cảm thấy thật bừa bộn, hỗn loạn quá mức.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ các từ ghép trong tiếng Việt: "thật quá" dùng để nhấn mạnh mức độ, còn "rối rắm" là từ mô tả tình trạng hỗn loạn, bừa bộn, xuất phát từ gốc từ "rối" có nghĩa là lộn xộn.

Ghi nhớ

Hãy liên tưởng đến một bàn làm việc đầy đồ đạc, giấy tờ lộn xộn: "rối rắm" nghe giống tiếng nói về sự lộn xộn, dễ nhớ khi bạn thấy tình trạng đó.

Kết hợp từ

cảm thấy thật quá rối rắmcông việc thật quá rối rắmkhông gian thật quá rối rắm

Từ đồng nghĩa

hỗn loạnbừa bộnlộn xộnxáo trộn

Từ trái nghĩa

thứ tựgọn gàngthanh thoảingăn nắp

Từ liên quan

rốirối rốirối loạnrối mắt

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng