thật khó hiểu.
/tʰat˨˩˦ haːw˧˥ hɨj˧˥ ɲe˧˥/
VI
Câu trả lời nhanh
thật khó hiểu. có nghĩa là gì?
thật khó hiểu. có nghĩa là: Rất khó để hiểu / Quá khó hiểu
thật khó hiểu. phát âm như thế nào?
thật khó hiểu.: /tʰat˨˩˦ haːw˧˥ hɨj˧˥ ɲe˧˥/
thật khó hiểu. được dùng trong câu như thế nào?
Bài giảng hôm nay của thầy thật khó hiểu lắm.
Rất khó để hiểu / Quá khó hiểu
Bài giảng hôm nay của thầy thật khó hiểu lắm.
The teacher's lecture today was really hard to understand.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ các từ tiếng Việt gốc: "thật" (để nhấn mạnh mức độ), "khó" (khó khăn, không dễ dàng) và "hiểu" (hiểu rõ, nắm bắt ý nghĩa).