thật khó hiểu.
/tʰat˨˩˦ haːw˧˥ hɨj˧˥ ɲe˧˥/
VI
Rất khó để hiểu / Quá khó hiểu
Bài giảng hôm nay của thầy thật khó hiểu lắm.
The teacher's lecture today was really hard to understand.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ các từ tiếng Việt gốc: "thật" (để nhấn mạnh mức độ), "khó" (khó khăn, không dễ dàng) và "hiểu" (hiểu rõ, nắm bắt ý nghĩa).
Ghi nhớ
Hãy nhớ: "thật" giống "thật sự", "khó" là khó làm gì, "hiểu" là nắm được ý. Kết hợp lại là "thật sự khó để nắm được ý"
Kết hợp từ
câu chuyện thật khó hiểubài toán thật khó hiểuluận điểm thật khó hiểu
Từ đồng nghĩa
khó hiểu lắmquá khó hiểukhó nắm bắt
Từ trái nghĩa
dễ hiểurõ ràngdễ nắm bắt
Từ liên quan
khóhiểuthật sự
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng