Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

talking stage

/ˈtɔːkɪŋ steɪdʒ/

EN

Giai đoạn tìm hiểu: Giai đoạn đầu khi hai người bắt đầu tìm hiểu nhau trước khi chính thức hẹn hò

We've been in the talking stage for a month now, I'm not sure if we'll become a couple.

Chúng tôi đã ở giai đoạn tìm hiểu được một tháng rồi, tôi không chắc chúng tôi sẽ trở thành một cặp đôi hay không.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ văn hóa hẹn hò hiện đại của phương Tây, bắt đầu được sử dụng phổ biến trên mạng xã hội từ đầu những năm 2010.

Ghi nhớ

Nhớ bằng nghĩa từng từ: talking (nói chuyện) + stage (giai đoạn) = giai đoạn nói chuyện, tìm hiểu trước khi yêu.

Kết hợp từ

be in the talking stageleave the talking stagestart the talking stage

Từ đồng nghĩa

talking phasegetting to know each other phase

Từ trái nghĩa

official relationshipbreakup stage

Từ liên quan

ghostingdatingcourtship