summarize with
Từ loại: cụm động từ
EN
dùng (một nội dung, công cụ, hoặc hình thức cụ thể) để tóm tắt thông tin, sự kiện hoặc văn bản dài thành nội dung ngắn gọn, súc tích.
The professor asked students to summarize the research paper with a 300-word abstract covering its core findings.
Giáo viên yêu cầu sinh viên tóm tắt bài báo nghiên cứu bằng một bản tóm tắt dài 300 từ nêu rõ các phát hiện chính của bài.
Nguồn gốc từ
Động từ "summarize" bắt nguồn từ danh từ "summary" trong tiếng Anh, mượn từ tiếng Trung cổ "summaire" (nghĩa là bản tóm tắt ngắn gọn), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "summa" (nghĩa là phần chính, tổng thể). Giới từ "with" trong cụm từ này mang nghĩa "bằng cách sử dụng".
Ghi nhớ
Phân tách thành hai phần: "summarize" (tóm tắt) + "with" (bằng cách dùng). Gợi nhớ: khi bạn tóm tắt một bài văn dài, bạn sẽ dùng (with) các ý chính ngắn gọn để thể hiện nội dung cốt lõi của nó.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu trả lời nhanh
summarize with có nghĩa là gì?
summarize with có nghĩa là: dùng (một nội dung, công cụ, hoặc hình thức cụ thể) để tóm tắt thông tin, sự kiện hoặc văn bản dài thành nội dung ngắn gọn, súc tích.
summarize with phát âm như thế nào?
summarize with: /ˈsʌməraɪz wɪð/
summarize with được dùng trong câu như thế nào?
The professor asked students to summarize the research paper with a 300-word abstract covering its core findings.