Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

suite

/swiːt/

EN

Bộ đồ nội thất phối hợp; phòng suite (phòng cao cấp trong khách sạn); nhóm người được bổ nhiệm cùng làm một nhiệm vụ

We booked a luxury suite for our honeymoon.

Chúng tôi đã đặt một phòng suite sang trọng cho tuần trăng mật.

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'suite' có nghĩa là 'sự nối tiếp', bắt nguồn từ động từ 'suivre' (theo sau). Nó đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 với nghĩa ban đầu là 'nhóm người theo sau'.

Ghi nhớ

Phát âm của 'suite' giống với 'sweet' (ngọt ngào) — một phòng suite sang trọng sẽ mang lại cảm giác ngọt ngào, thoải mái cho người ở.

Kết hợp từ

hotel suitefurniture suitepresidential suitesuite of roomsexecutive suite bridal suite

Từ đồng nghĩa

apartmentsetretinueestablishment

Từ liên quan

roomfurniturehotelcollectionescort