Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

subdivides into

/ˈsʌbdɪvaɪdz ˈɪntuː/

EN

chia thành các phần nhỏ hơn, được phân chia thành

The main chapter subdivides into three smaller sections.

Chương chính được chia thành ba phần nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'subdivide' bắt nguồn từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là dưới, nhỏ hơn) kết hợp với động từ 'divide' (chia) gốc tiếng Latin 'dividere', xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15. Cụm 'subdivides into' được hình thành từ dạng chia ngôi thứ ba số ít của động từ 'subdivide' kết hợp giới từ 'into'.

Ghi nhớ

Phân tách thành 'sub-' (nhỏ) + 'divide' (chia) → chia thành các phần nhỏ hơn; 'into' chỉ hướng chia vào bên trong.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

subdivides into có nghĩa là gì?

subdivides into có nghĩa là: chia thành các phần nhỏ hơn, được phân chia thành

subdivides into phát âm như thế nào?

subdivides into: /ˈsʌbdɪvaɪdz ˈɪntuː/

subdivides into được dùng trong câu như thế nào?

The main chapter subdivides into three smaller sections.