subdivides into
/ˈsʌbdɪvaɪdz ˈɪntuː/
EN
chia thành các phần nhỏ hơn, được phân chia thành
The main chapter subdivides into three smaller sections.
Chương chính được chia thành ba phần nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'subdivide' bắt nguồn từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là dưới, nhỏ hơn) kết hợp với động từ 'divide' (chia) gốc tiếng Latin 'dividere', xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15. Cụm 'subdivides into' được hình thành từ dạng chia ngôi thứ ba số ít của động từ 'subdivide' kết hợp giới từ 'into'.
Ghi nhớ
Phân tách thành 'sub-' (nhỏ) + 'divide' (chia) → chia thành các phần nhỏ hơn; 'into' chỉ hướng chia vào bên trong.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
subdivides into có nghĩa là gì?
subdivides into có nghĩa là: chia thành các phần nhỏ hơn, được phân chia thành
subdivides into phát âm như thế nào?
subdivides into: /ˈsʌbdɪvaɪdz ˈɪntuː/
subdivides into được dùng trong câu như thế nào?
The main chapter subdivides into three smaller sections.