subconscious
/ˌsʌbˈkɒnʃəs/
EN
tỉnh thức tiềm ẩn, tiềm thức
Many of our daily habits are controlled by the subconscious.
Nhiều thói quen hàng ngày của chúng ta được điều khiển bởi tiềm thức.
Nguồn gốc từ
Từ này được tạo ra vào đầu thế kỷ 19 từ tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới, bên dưới' kết hợp với từ 'conscious' có nghĩa là 'tỉnh thức', theo cách đặt từ của tiếng Anh.
Ghi nhớ
Phân tách từ thành 'sub-' (dưới) + 'conscious' (tỉnh thức) → nhớ nghĩa là 'thứ tỉnh thức nằm dưới ý thức chủ động' chính là tiềm thức.
Kết hợp từ
subconscious mindsubconscious behaviorsubconscious memorysubconscious bias
Từ đồng nghĩa
unconsciouslatentinstinctive
Từ trái nghĩa
consciousaware
Từ liên quan
psychologymindbehaviorunconsciousness