specific supporting documents.
/spəˈsɪfɪk səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjəmənts/
EN
Các tài liệu chứng cứ cụ thể, là những văn bản cung cấp thông tin hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một yêu cầu, đơn hoặc quá trình nào đó
Please submit all specific supporting documents with your visa application.
Vui lòng nộp tất cả các tài liệu chứng cứ cụ thể cùng với đơn xin thị thực của bạn.
Nguồn gốc từ
"Specific" xuất phát từ tiếng Latin 'specificus', có nghĩa là 'đặc biệt, xác định'; "supporting" bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare' nghĩa là 'củng cố, hỗ trợ'; "documents" xuất phát từ tiếng Latin 'documentum' nghĩa là 'bài học, giấy tờ ghi lại thông tin'. Cụm từ này được sử dụng trong hành chính từ thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Hãy nhớ rằng: 'specific' là cụ thể, 'supporting' là hỗ trợ, 'documents' là tài liệu → hợp lại thành tài liệu hỗ trợ cụ thể.
Kết hợp từ
submit specific supporting documentsrequired specific supporting documents
Từ đồng nghĩa
supporting documentationrequired supporting documents
Từ liên quan
evidencepaperworkapplicationcertification