sourdough
/ˈsaʊədoʊ/
EN
bánh mì men chua; bột lên men tự nhiên làm bánh mì
I bought a warm loaf of sourdough from the local bakery this morning.
Tôi đã mua một ổ bánh mì men chua nóng từ tiệm bánh địa phương sáng nay.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất hiện vào thế kỷ 14, ghép từ "sour" (chua) và "dough" (bột nhào), đặt tên theo đặc tính chua tự nhiên của bột được lên men bằng men tự nhiên.
Ghi nhớ
Nhớ: "sour" có nghĩa là chua, "dough" là bột nhào -> bột chua, bánh mì làm từ bột chua.
Kết hợp từ
sourdough breadsourdough startersourdough loafhomemade sourdough
Từ đồng nghĩa
sourdough breadwild yeast bread
Từ liên quan
yeastbreadstarterbakerybaking