sould dwell for a long time
/dwel/
EN
Ở, cư trú; suy nghĩ, ngập ngừng nói về một vấn đề trong thời gian dài
She dwells too much on her past mistakes.
Cô ấy quá suy nghĩ đi lại về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dwellan' có nghĩa là 'lạc lối, trì hoãn', sau này phát triển nghĩa thành 'ở lại, cư trú' vào thế kỷ 12.
Ghi nhớ
Nhớ bằng cách liên kết âm 'dwel' với 'ở' kéo dài: bạn 'dwell' ở một nơi kéo dài, hoặc nghĩ về một điều gì đó trong thời gian dài.
Kết hợp từ
dwell ondwell indwell upon
Từ đồng nghĩa
residelinger
Từ trái nghĩa
leavemove
Từ liên quan
dwellingdwellerhabitat
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng