Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

solitude

/ˈsɒl.ɪ.tjuːd/

EN

sự cô đơn, sự một mình, tình trạng đơn độc

She enjoyed an hour of solitude walking in the mountains.

Cô ấy tận hưởng một giờ một mình khi đi bộ trên núi.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'solitudo' nghĩa là trạng thái một mình, đi vào tiếng Pháp Trung cổ trước khi được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi nhớ

Ghi nhớ bằng gốc từ Latin 'solus' nghĩa là 'một mình', từ đó suy ra solitude là trạng thái một mình.

Kết hợp từ

peaceful solitudecherish solitudeseek solitudeperfect solitude

Từ đồng nghĩa

lonelinessseclusionisolationprivacy

Từ trái nghĩa

companycrowdcompanionshipsociety

Từ liên quan

solitaryalonelonelyretreat