Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

solidarity

/ˌsɒlɪˈdærəti/

Từ loại: danh từ

EN

Sự đoàn kết, tinh thần tương thân tương ái giữa những người có chung mục tiêu, lợi ích hoặc giá trị, thể hiện qua việc ủng hộ lẫn nhau trong hành động.

The community showed solidarity by donating food and supplies to families affected by the flood.

Cộng đồng đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách quyên góp thực phẩm và đồ dùng cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ.

Nguồn gốc từ

Từ solidarity bắt nguồn từ tiếng Pháp solidarité, xuất phát từ tính từ Latin solidus mang nghĩa 'vững chắc, toàn vẹn'. Từ này được phổ biến rộng rãi trong các phong trào công nhân và xã hội thế kỷ 19.

Ghi nhớ

Nghe giống 'solid' (vững chắc): sự đoàn kết giúp một nhóm người trở nên vững chắc như một khối thống nhất.

Câu trả lời nhanh

solidarity có nghĩa là gì?

solidarity có nghĩa là: Sự đoàn kết, tinh thần tương thân tương ái giữa những người có chung mục tiêu, lợi ích hoặc giá trị, thể hiện qua việc ủng hộ lẫn nhau trong hành động.

solidarity phát âm như thế nào?

solidarity: /ˌsɒlɪˈdærəti/

solidarity được dùng trong câu như thế nào?

The community showed solidarity by donating food and supplies to families affected by the flood.