soft life
/sɒft laɪf/
EN
lối sống thoải mái, không áp lực, ưu tiên sự thoải mái thay vì chạy đua theo thành tích vật chất
After years of working overtime, she decided to embrace a soft life.
Sau nhiều năm làm thêm giờ, cô ấy quyết định chấp nhận một lối sống thoải mái, không áp lực.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất phát từ văn hóa mạng trên các nền tảng xã hội ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 2020, trở nên phổ biến khi nhiều người tìm kiếm sự cân bằng cuộc sống thay vì theo đuổi chủ nghĩa làm việc không ngừng nghỉ.
Ghi nhớ
Nhớ "soft" là mềm mại, thoải mái, kết hợp "life" là cuộc sống, nên soft life chính là cuộc sống thoải mái, không căng thẳng.
Kết hợp từ
embrace soft lifelive a soft lifeenjoy soft lifesoft life aesthetic
Từ đồng nghĩa
slow livinglow-stress lifestyle
Từ trái nghĩa
hustle culturegrind culturehard life
Từ liên quan
work-life balancemindfulnessself-carelifestyleburnout