soft launch
/sɔːft lɔːntʃ/
EN
Ra mắt phiên bản thử nghiệm, phát hành sản phẩm mới một cách giới hạn để người dùng thử nghiệm trước khi ra mắt chính thức
The company will do a soft launch of the new app next week.
Công ty sẽ ra mắt thử nghiệm ứng dụng mới vào tuần tới.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này kết hợp tính từ 'soft' (mềm, nhẹ nhàng) với 'launch' (ra mắt), được sử dụng đầu tiên trong ngành công nghệ phần mềm vào cuối thế kỷ 20 để chỉ việc ra mắt sản phẩm một cách không công khai rộng rãi.
Ghi nhớ
Liên tưởng 'soft' là 'nhẹ', do đó 'soft launch' là một buổi ra mắt nhẹ nhàng, giới hạn, chứ không phải sự kiện lớn công khai.
Kết hợp từ
conduct a soft launchannounce a soft launchglobal soft launchregional soft launch
Từ đồng nghĩa
limited releasebeta launchpre-launch
Từ trái nghĩa
full launchofficial launch
Từ liên quan
beta testingproduct launchreleaseapp storeuser testing