slop
/slɒp/
EN
cháo loãng cho động vật; thức ăn thừa; vết bẩn do nước bị đổ; hành động làm đổ chất lỏng
The cook poured slop into the pig trough. Don't slop coffee all over the table.
Đầu bếp đổ thức ăn thừa vào máng lợn. Đừng làm đổ cà phê bẩn khắp bàn.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slyppe' nghĩa là da ướt, vết bẩn, liên quan đến tiếng Thụy Điển cổ 'slupp' nghĩa là vết bẩn. Nó có nghĩa như hiện tại vào khoảng thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Âm thanh 'slop' giống âm thanh chất lỏng bị đổ hoặc chảy loãng, giúp bạn liên tưởng đến hành động làm đổ chất lỏng.
Kết hợp từ
pig slopslop bucketslop overslop outkitchen slop
Từ đồng nghĩa
spillswillsloshsplatter
Từ trái nghĩa
collectcontainhold
Từ liên quan
slushmessgarbagewaste