silhouette
/ˌsɪluˈɛt/
EN
hình bóng, đường nét bóng đen của một vật thể khi nhìn ngược sáng
We saw the silhouette of a tree against the moonlit sky.
Chúng tôi nhìn thấy hình bóng của cái cây trên nền trời có ánh trăng.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ họ tên Étienne de Silhouette, một nhà tài chính người Pháp thế kỷ 18, người nổi tiếng với việc vẽ tranh cắt bóng đen làm thú tiêu khiển. Từ đó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Bạn có thể nhớ: 'sil' nghe giống 'sáng' ngược sáng, bạn chỉ thấy hình bóng huette - đó chính là silhouette
Kết hợp từ
dark silhouettesilhouette againstsharp silhouetteprofile silhouette
Từ đồng nghĩa
outlinecontourshadowprofile
Từ trái nghĩa
solid formclear image
Từ liên quan
shadowoutlineshapecontourbacklight