side quest
/saɪd kwest/
EN
Nhiệm vụ phụ, nhiệm vụ không chính trong trò chơi điện tử; mở rộng ra là việc làm thêm không thuộc kế hoạch chính.
I spent three hours completing side quests instead of finishing the main story.
Tôi đã dành ba tiếng để hoàn thành các nhiệm vụ phụ thay vì đi đến kết cốt truyện chính.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ ngành trò chơi điện tử, được hình thành từ hai từ tiếng Anh 'side' (phụ, bên cạnh) và 'quest' (nhiệm vụ). Bắt đầu được sử dụng phổ biến từ những trò chơi nhập vai (RPG) những năm 1980-1990, sau đó được dùng ngoài ngữ cảnh trò chơi để chỉ việc làm thêm.
Ghi nhớ
Nhớ 'side' nghĩa là bên cạnh, 'quest' là nhiệm vụ → nhiệm vụ nằm bên cạnh nhiệm vụ chính chính là nhiệm vụ phụ.
Kết hợp từ
complete a side questunlock a side questoptional side questside quest rewardhidden side quest
Từ đồng nghĩa
optional questsecondary missionside mission
Từ trái nghĩa
main questprimary missionmain story mission
Từ liên quan
role-playing gameopen world gameNPCquestmain story